Bột Cholecalciferol là gì?
Vitamin D3 Cholecalciferol Powder dạng bột của cholecalciferol thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm bổ sung và thực phẩm tăng cường. Nó thường được trộn với các thành phần khác để đảm bảo phân phối đồng đều trong sản phẩm cuối cùng. Nó rất quan trọng để duy trì cấu trúc xương và chức năng hệ thống miễn dịch thích hợp.

Bột vitamin D3 CholecalciferolThông số kỹ thuật
| Sự chỉ rõ | Chi tiết |
|---|---|
| tên sản phẩm | Bột vitamin D3 Cholecalciferol |
| Tên hóa học | 9,10-Secocholesta-5,7,10(19)-trien-3-ol |
| Công thức phân tử | C27H44O |
| Trọng lượng phân tử | 384,64 g/mol |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng |
| Xét nghiệm (Hiệu lực) | Thường là 100,000 IU/g hoặc theo yêu cầu (ví dụ: 500,000 IU/g) |
| độ hòa tan | Không tan trong nước; hòa tan trong chất béo và dầu |
| Độ nóng chảy | Khoảng 82-87 độ |
| Sự ổn định | Nhạy cảm với không khí, ánh sáng và nhiệt độ |
| Hạn sử dụng | Thông thường là 2 năm (trong điều kiện bảo quản thích hợp) |
| Cách sử dụng | Thực phẩm bổ sung, tăng cường thực phẩm, dược phẩm, gia cầm, v.v. |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng |
| Tuân thủ quy định | Tuân thủ các tiêu chuẩn thực phẩm/dược phẩm có liên quan |
| Bao bì | Có nhiều kích cỡ đóng gói khác nhau (ví dụ: 1kg, 5kg, 25kg) |
COA bột Cholecalciferol
|
Phân tích |
Sự chỉ rõ |
Kết quả |
|
Mô tả vật lý |
||
|
Vẻ bề ngoài |
Bột chảy màu trắng đến vàng nhạt |
bột trắng |
|
Thử nghiệm hóa học |
||
|
xét nghiệm |
100,000IU/G |
107,000IU/G |
|
Tổn thất khi sấy |
Tối đa 5.0 phần trăm |
3,22 phần trăm |
|
Kim loại nặng |
Tối đa 10.0mg/kg |
<10.0mg/kg |
|
BẰNG |
2.0mg/kg Tối đa |
<2.0mg/kg |
|
Pb |
2.0mg/kg Tối đa |
<2.0mg/kg |
|
Kiểm soát vi sinh |
||
|
Tổng số đĩa |
Tối đa 1,000cfu/g |
<1,000cfu/g |
|
Men & Nấm mốc |
Tối đa 100cfu/g |
<100cfu/g |
|
E coli |
3.0 MPN/g Tối đa |
<3.0 MPN/g |
|
vi khuẩn Salmonella |
Tiêu cực |
Tiêu cực |
|
Shigella |
Tiêu cực |
Tiêu cực |
|
Staphylococcus aureus |
Tiêu cực |
Tiêu cực |
|
Phần kết luận |
Tuân thủ tiêu chuẩn. |
|
|
Tình trạng chung |
Không biến đổi gen, được chứng nhận ISO. |
|
Tại sao chọn chúng tôi?
Có sẵn mẫu miễn phí: Mẫu không chứa bột Vitamin D3 Cholecalciferol 10-30g có thể được cung cấp cho bản dùng thử R&D của bạn. Số lượng: 1 tấn, Phương thức giao hàng: FOB/CIF.
Chất lượng và Độ tinh khiết: Nhà cung cấp có uy tín đảm bảo rằng Vitamin d3 của họ có chất lượng và độ tinh khiết cao nhất. Họ thường sử dụng thử nghiệm của bên thứ ba và cung cấp Chứng chỉ Phân tích (COA) để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
Giấy chứng nhận của chúng tôi: Trong những năm qua, chúng tôi đã cam kết tối ưu hóa sản xuất sản phẩm và thiết lập hệ thống chất lượng. Chúng tôi đã thiết lập hệ thống quản lý chất lượng và đạt được chứng chỉ cho hệ thống đó. Chúng tôi cung cấp COA, MSDS, SGS, Halal, Kosher, v.v.

Sử dụng & liều lượng bột Cholecalciferol cho gia cầm
Bột Vitamin D3 Cholecalciferol là chất bổ sung quan trọng được sử dụng trong chăn nuôi gia cầm để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của chim. Dưới đây là tổng quan chi tiết về việc sử dụng và liều lượng của nó ở gia cầm:
Công dụng:
1. Sức khỏe của xương: Vitamin D3 Cholecalciferol Powder rất cần thiết cho sự hấp thụ canxi và phốt pho thích hợp, những khoáng chất quan trọng cho sự phát triển của xương. Nó giúp ngăn ngừa bệnh còi xương và các dị tật xương khác ở chim.
2. Sản xuất trứng: Lượng Vitamin D3 Cholecalciferol vừa đủ ở gà đẻ góp phần nâng cao tỷ lệ sản xuất trứng và nâng cao chất lượng vỏ trứng.
3. Hệ thống miễn dịch: Bột Vitamin D3 Cholecalciferol rất quan trọng để duy trì chức năng miễn dịch của gia cầm, góp phần tăng cường sức khỏe tổng thể và khả năng kháng bệnh.
4. Tăng trưởng và Phát triển: Nó đóng một vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của gà con và rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể của chúng.
Liều lượng:
Liều lượng bột cholecalciferol ở gia cầm thay đổi tùy theo loại gia cầm, giai đoạn sống và yêu cầu cụ thể. Đây là một hướng dẫn chung:
1. Gà con: Nói chung, nên dùng 200-800 IU Vitamin D3 trên mỗi kg thức ăn cho gà con đang phát triển.
2. Gà đẻ: Đối với gà đẻ, liều lượng có thể dao động từ 2,000 đến 3.500 IU cho mỗi kg thức ăn để đảm bảo chất lượng vỏ trứng và sức khỏe tổng thể.
3. Gà thịt: Gà thịt có thể cần từ 2,000 đến 3,000 IU cho mỗi kg thức ăn, tùy thuộc vào giai đoạn tăng trưởng của chúng.
4. Nguồn giống: Gia cầm giống có thể cần liều lượng cao hơn, khoảng 3,000 đến 4,000 IU cho mỗi kg thức ăn.
Bột Vitamin D3 Cholecalciferol thường được trộn với thức ăn một cách đồng nhất. Nó cũng có thể được hòa tan trong nước nếu cần thiết, tùy thuộc vào công thức.

Gói bột Cholecalciferol
Bao bì bột Vitamin D3 Cholecalciferol đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản độ tươi, chất lượng và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Hãy xem xét các tính năng đóng gói sau:
Đóng gói trong túi giấy kraft nhiều lớp với túi bên trong bằng PE cấp thực phẩm, trọng lượng tịnh 25kg/túi. (Các loại bao bì khác có sẵn theo yêu cầu)

Mua bột Cholecalciferol ở đâu?
Bạn có thể mua bột cholecalciferol vitamin D3 tại hjagrifeed.com. Công ty là nhà sản xuất và phân phối hàng đầu trong ngành về thực phẩm bổ sung. hjagrifeed.com không chỉ là một thương hiệu tiêu dùng. chuyên cung cấp hơn 300 nguyên liệu tự nhiên cho các ngành chăn nuôi khác nhau như thức ăn chăn nuôi, gia cầm, lợn, động vật nhai lại, các loài thủy sản và phân bón nông nghiệp. Liên hệhjagrifeed.comđể đặt hàng ngay hôm nay.
Chú phổ biến: bột vitamin d3 cholecalciferol











